中文圣经
← Từ vựng
大海
dà hǎi
HSK 2
biểnđại dương

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
海

sea, ocean; maritime

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵每

Xuất hiện trong 19 câu