中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
大
海
dà hǎi
HSK 2
+ Thêm vào bộ của tôi
biển
đại dương
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ
大
thành phần
⿻一人
海
sea, ocean; maritime
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵每
Xuất hiện trong 19 câu
DÂN SỐ 34:6
DÂN SỐ 34:7
GIÔ-SUÊ 1:4
GIÔ-SUÊ 9:1
GIÔ-SUÊ 15:12
GIÔ-SUÊ 15:47
GIÔ-SUÊ 23:4
GIÓP 26:12
THI THIÊN 80:11
Ê-SAI 23:4
Ê-SAI 51:15
Ê-SAI 60:5
GIÊ-RÊ-MI 31:35
Ê-XÊ-CHIÊN 47:10
Ê-XÊ-CHIÊN 47:15
Ê-XÊ-CHIÊN 47:19
Ê-XÊ-CHIÊN 47:20
Ê-XÊ-CHIÊN 48:28
ĐA-NIÊN 7:2