中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
天
平
tiān píng
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
cân
bàn cân
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
天
sky, heaven; god, celestial
bộ thủ
大
thành phần
⿱一大
平
flat, level, even; peaceful
bộ thủ
广
thành phần
⿻干丷
Xuất hiện trong 18 câu
LÊ-VI 19:36
GIÓP 6:2
GIÓP 31:6
THI THIÊN 62:9
CHÂM NGÔN 11:1
CHÂM NGÔN 16:11
CHÂM NGÔN 20:23
Ê-SAI 40:12
Ê-SAI 40:15
Ê-SAI 46:6
GIÊ-RÊ-MI 32:10
Ê-XÊ-CHIÊN 5:1
Ê-XÊ-CHIÊN 45:10
ĐA-NIÊN 5:27
Ô-SÊ 12:7
A-MỐT 8:5
MI-CA 6:11
KHẢI THỊ 6:5