← Từ vựng
天平
tiān píng
HSK 7
cân; bàn cân
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
天
sky, heaven; god, celestial
bộ thủ 大thành phần ⿱一大
平
flat, level, even; peaceful
bộ thủ 广thành phần ⿻干丷
cân; bàn cân
📄 Trang luyện viết (PDF)sky, heaven; god, celestial
flat, level, even; peaceful