中文圣经
Từ vựng
tiān píng
HSK 7

cân; bàn cân

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ thành phần ⿱一大

flat, level, even; peaceful

bộ thủ 广thành phần ⿻干丷

Xuất hiện trong 18 câu