中文圣经
Từ vựng
kuā kǒu

khoác lác; khoác khoạc; khoe khoang

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

extravagant, luxurious; handsome

bộ thủ thành phần ⿱大亏

mouth; entrance, gate, opening

bộ thủ thành phần ⿱冂一

Xuất hiện trong 27 câu