← Từ vựng
夸口
kuā kǒu
khoác lác; khoác khoạc; khoe khoang
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
夸
extravagant, luxurious; handsome
bộ thủ 大thành phần ⿱大亏
口
mouth; entrance, gate, opening
bộ thủ 口thành phần ⿱冂一
Xuất hiện trong 27 câu
I SA-MU-ÊN 2:3I CÁC VUA 20:11THI THIÊN 63:11THI THIÊN 64:10GIÊ-RÊ-MI 9:23GIÊ-RÊ-MI 9:24LA-MÃ 2:17LA-MÃ 2:23LA-MÃ 3:27LA-MÃ 11:18I CÔ-RINH 1:31I CÔ-RINH 3:21II CÔ-RINH 1:14II CÔ-RINH 5:12II CÔ-RINH 7:4II CÔ-RINH 10:8II CÔ-RINH 10:13II CÔ-RINH 10:15II CÔ-RINH 10:16II CÔ-RINH 10:17II CÔ-RINH 12:5II CÔ-RINH 12:6GA-LA-TI 6:13GA-LA-TI 6:14PHI-LÍP 3:3II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 1:4GIA-CƠ 4:16