中文圣经
Từ vựng
fēi pín

phi tần

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

wife, spouse; imperial concubine

bộ thủ thành phần ⿰女己

courtesan; palace maid

bộ thủ thành phần ⿰女宾

Xuất hiện trong 19 câu