中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
妃
嫔
fēi pín
+ Thêm vào bộ của tôi
phi tần
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
妃
wife, spouse; imperial concubine
bộ thủ
女
thành phần
⿰女己
Chữ khó đọc · fēi
嫔
courtesan; palace maid
bộ thủ
女
thành phần
⿰女宾
Chữ khó đọc · pín
Xuất hiện trong 19 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:17
II SA-MU-ÊN 3:7
II SA-MU-ÊN 12:11
II SA-MU-ÊN 15:16
II SA-MU-ÊN 16:21
II SA-MU-ÊN 16:22
II SA-MU-ÊN 20:3
II SA-MU-ÊN 21:11
I CÁC VUA 11:3
I CÁC VUA 11:4
I CÁC VUA 11:8
I LỊCH SỬ 3:9
Ê-XƠ-TÊ 2:14
GIÁO HUẤN 2:8
TÌNH CA 6:8
TÌNH CA 6:9
ĐA-NIÊN 5:2
ĐA-NIÊN 5:3
ĐA-NIÊN 5:23