中文圣经
← Từ vựng
威吓
wēi hè
đe dọakhủng bố

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

威

might, power, prestige; to dominate

bộ thủ 女thành phần ⿻戌女
吓

to scare, to frighten; to threaten, to intimidate

bộ thủ 口thành phần ⿰口下

Xuất hiện trong 14 câu