← Từ vựng
婢
bì
nữ tớ; nữ nô lệ; nữ hầu gái
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
婢
servant girl; maidservant
bộ thủ 女thành phần ⿰女卑
Xuất hiện trong 25 câu
SÁNG THẾ 12:16SÁNG THẾ 20:14SÁNG THẾ 24:35SÁNG THẾ 30:43SÁNG THẾ 32:5XUẤT AI-CẬP 20:10XUẤT AI-CẬP 20:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:14II CÁC VUA 5:26II LỊCH SỬ 36:20E-XƠ-RA 2:65NÊ-HÊ-MI 5:5NÊ-HÊ-MI 7:67Ê-XƠ-TÊ 7:4GIÓP 1:3GIÓP 31:13GIÁO HUẤN 2:7Ê-SAI 14:2GIÊ-RÊ-MI 34:11GIÊ-RÊ-MI 34:16