中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
孕
yùn
+ Thêm vào bộ của tôi
mang thai
có bầu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
孕
pregnant; pregnancy
bộ thủ
子
thành phần
⿱乃子
Chữ khó đọc · yùn
Xuất hiện trong 16 câu
SÁNG THẾ 16:4
SÁNG THẾ 16:5
SÁNG THẾ 19:36
SÁNG THẾ 21:2
SÁNG THẾ 25:21
SÁNG THẾ 38:18
SÁNG THẾ 38:25
XUẤT AI-CẬP 21:22
II SA-MU-ÊN 11:5
Ô-SÊ 9:11
MA-THI-Ơ 1:18
MA-THI-Ơ 1:20
LU-CA 1:24
LU-CA 1:36
LA-MÃ 9:10
KHẢI THỊ 12:2