中文圣经
Từ vựng
wán bì
HSK 7

hoàn thành; kết thúc; xong

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to complete, to finish, to settle; whole

bộ thủ thành phần ⿱宀元

to finish, to conclude, to end; completed

bộ thủ thành phần ⿱比十

Xuất hiện trong 21 câu