中文圣经
Từ vựng
xuān chuán
HSK 3

tuyên truyền; quảng cáo; công bố

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to proclaim, to declare, to announce; surname

bộ thủ thành phần ⿱宀亘

to pass on; to propagate; to transmit; summons

bộ thủ thành phần ⿰亻专

Xuất hiện trong 15 câu