中文圣经
← Từ vựng
对
duì
HSK 1
đúngđúng khôngvề phíacholiên quan

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

对

correct, right; facing, opposed

bộ thủ 寸thành phần ⿰又寸

Xuất hiện trong 2167 câu

…và 2107 câu nữa