← Từ vựng
对
duì
HSK 1
đúng; đúng không; về phía; cho; liên quan
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
对
correct, right; facing, opposed
bộ thủ 寸thành phần ⿰又寸
Xuất hiện trong 2143 câu
SÁNG THẾ 1:28SÁNG THẾ 3:1SÁNG THẾ 3:2SÁNG THẾ 3:4SÁNG THẾ 3:9SÁNG THẾ 3:13SÁNG THẾ 3:14SÁNG THẾ 3:16SÁNG THẾ 3:17SÁNG THẾ 4:6SÁNG THẾ 4:9SÁNG THẾ 4:13SÁNG THẾ 4:15SÁNG THẾ 4:23SÁNG THẾ 6:13SÁNG THẾ 7:1SÁNG THẾ 8:15SÁNG THẾ 9:1SÁNG THẾ 9:17SÁNG THẾ 12:1SÁNG THẾ 12:11SÁNG THẾ 13:8SÁNG THẾ 13:14SÁNG THẾ 14:21SÁNG THẾ 14:22SÁNG THẾ 15:1SÁNG THẾ 15:4SÁNG THẾ 15:5SÁNG THẾ 15:7SÁNG THẾ 15:10SÁNG THẾ 15:13SÁNG THẾ 16:2SÁNG THẾ 16:5SÁNG THẾ 16:6SÁNG THẾ 16:8SÁNG THẾ 16:9SÁNG THẾ 16:13SÁNG THẾ 17:1SÁNG THẾ 17:3SÁNG THẾ 17:9SÁNG THẾ 17:15SÁNG THẾ 17:18SÁNG THẾ 18:13SÁNG THẾ 18:27SÁNG THẾ 18:29SÁNG THẾ 18:31SÁNG THẾ 19:12SÁNG THẾ 19:18SÁNG THẾ 19:21SÁNG THẾ 19:31SÁNG THẾ 19:34SÁNG THẾ 20:3SÁNG THẾ 20:5SÁNG THẾ 20:6SÁNG THẾ 20:9SÁNG THẾ 20:10SÁNG THẾ 20:13SÁNG THẾ 20:16SÁNG THẾ 21:7SÁNG THẾ 21:10
…và 2083 câu nữa