中文圣经
Từ vựng
duì mén

nhà đối diện; phòng đối diện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

correct, right; facing, opposed

bộ thủ thành phần ⿰又寸

gate, door, entrance, opening

bộ thủ thành phần ⿰⿱丶丨?

Xuất hiện trong 23 câu