中文圣经
← Từ vựng
尼波
ní bō
Nebo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

尼

Buddhist nun; used in transliterations

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸匕Chữ khó đọc · ní
波

waves, ripples, breakers; undulations

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵皮

Xuất hiện trong 14 câu