中文圣经
Từ vựng
shì
HSK 2

chợ; thành phố; thị; thương mại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

city, town; market, fair; to trade

bộ thủ thành phần ⿱亠巾

Xuất hiện trong 18 câu