中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
市
shì
HSK 2
chợ; thành phố; thị; thương mại
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
市
city, town; market, fair; to trade
bộ thủ
巾
thành phần
⿱亠巾
Xuất hiện trong 18 câu
DÂN SỐ 21:32
GIÔ-SUÊ 15:45
GIÔ-SUÊ 15:47
GIÔ-SUÊ 17:11
GIÔ-SUÊ 17:16
II LỊCH SỬ 13:19
Ê-SAI 51:20
AI CA 2:19
AI CA 4:1
Ê-XÊ-CHIÊN 16:25
Ê-XÊ-CHIÊN 16:31
NA-HÂM 3:10
MA-THI-Ơ 20:3
MÁC 7:4
CÔNG VỤ 16:19
CÔNG VỤ 17:17
CÔNG VỤ 28:15
I CÔ-RINH 10:25