← Từ vựng
带回
dài huí
mang về; đem lại; mang trở lại; quay trở lại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
带
belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear
bộ thủ 巾thành phần ⿱卅⿱冖巾
回
to return, to turn around; a time
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗口
Xuất hiện trong 23 câu
SÁNG THẾ 24:5SÁNG THẾ 27:45SÁNG THẾ 43:21II SA-MU-ÊN 3:22II SA-MU-ÊN 3:26II SA-MU-ÊN 14:21II SA-MU-ÊN 14:23I CÁC VUA 13:18I CÁC VUA 13:23I CÁC VUA 13:29I CÁC VUA 22:26II LỊCH SỬ 18:25II LỊCH SỬ 25:14THI THIÊN 126:1Ê-SAI 14:2GIÊ-RÊ-MI 12:15GIÊ-RÊ-MI 27:16GIÊ-RÊ-MI 27:22GIÊ-RÊ-MI 28:3GIÊ-RÊ-MI 28:4GIÊ-RÊ-MI 28:6GIÊ-RÊ-MI 29:14GIÊ-RÊ-MI 39:14