中文圣经
Từ vựng
dài huí

mang về; đem lại; mang trở lại; quay trở lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear

bộ thủ thành phần ⿱卅⿱冖巾

to return, to turn around; a time

bộ thủ thành phần ⿴囗口

Xuất hiện trong 23 câu