中文圣经
Từ vựng
dāng yè

đêm hôm đó

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells

bộ thủ thành phần ⿱⺌彐

night, dark; under cover of night

bộ thủ thành phần ⿱亠⿰亻夕

Xuất hiện trong 14 câu