中文圣经
Từ vựng
dāng zhe
HSK 7

trước mặt; trước mặt; trong sự chứng kiến; trước

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells

bộ thủ thành phần ⿱⺌彐

to make a move, to take action

bộ thủ thành phần ⿸羊目

Xuất hiện trong 17 câu