← Từ vựng
当着
dāng zhe
HSK 7
trước mặt; trước mặt; trong sự chứng kiến; trước
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
当
appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells
bộ thủ ⺌thành phần ⿱⺌彐
着
to make a move, to take action
bộ thủ 目thành phần ⿸羊目
trước mặt; trước mặt; trong sự chứng kiến; trước
📄 Trang luyện viết (PDF)appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells
to make a move, to take action