中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
忍
rěn
HSK 5
+ Thêm vào bộ của tôi
nhịn
chịu
chịu đựng
kiềm chế
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
忍
to endure, to bear, to suffer, to tolerate
bộ thủ
心
thành phần
⿱刃心
Xuất hiện trong 15 câu
SÁNG THẾ 47:19
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:7
Ê-XƠ-TÊ 8:6
GIÓP 4:2
THI THIÊN 34:10
CHÂM NGÔN 12:16
CHÂM NGÔN 15:18
CHÂM NGÔN 29:11
Ê-SAI 48:9
GIÊ-RÊ-MI 15:15
LU-CA 18:7
CÔNG VỤ 27:33
II CÔ-RINH 6:6
I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 3:1
I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 3:5