← Từ vựng
忍
rěn
HSK 5
nhịn; chịu; chịu đựng; kiềm chế
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
忍
to endure, to bear, to suffer, to tolerate
bộ thủ 心thành phần ⿱刃心
nhịn; chịu; chịu đựng; kiềm chế
📄 Trang luyện viết (PDF)to endure, to bear, to suffer, to tolerate