中文圣经
← Từ vựng
忍
rěn
HSK 5
nhịnchịuchịu đựngkiềm chế

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

忍

to endure, to bear, to suffer, to tolerate

bộ thủ 心thành phần ⿱刃心

Xuất hiện trong 15 câu