← Từ vựng
执事
zhí shì
công việc; nhiệm vụ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
执
to execute; to grasp, to hold; to keep; to sieze, to detain
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丸
事
affair, matter, business; to serve; accident, incident
bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅
Xuất hiện trong 23 câu
LU-CA 4:20CÔNG VỤ 21:8CÔNG VỤ 26:16LA-MÃ 12:7LA-MÃ 15:8LA-MÃ 16:1I CÔ-RINH 3:5I CÔ-RINH 4:1II CÔ-RINH 3:6Ê-PHÊ-SÔ 3:7PHI-LÍP 1:1CÔ-LÔ-SE 1:7CÔ-LÔ-SE 1:23CÔ-LÔ-SE 1:25CÔ-LÔ-SE 4:7I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 3:2I TI-MÔ-THÊ 3:8I TI-MÔ-THÊ 3:10I TI-MÔ-THÊ 3:11I TI-MÔ-THÊ 3:12I TI-MÔ-THÊ 3:13I TI-MÔ-THÊ 4:6HÊ-BƠ-RƠ 8:2