中文圣经
Từ vựng
zhí shì

công việc; nhiệm vụ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to execute; to grasp, to hold; to keep; to sieze, to detain

bộ thủ thành phần ⿰扌丸

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ thành phần ⿻⿳一口彐亅

Xuất hiện trong 23 câu