中文圣经
← Từ vựng
拉吉
lā jí
Lachish

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

拉

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
吉

lucky, propitious, good

bộ thủ 口thành phần ⿱士口

Xuất hiện trong 22 câu