中文圣经
← Từ vựng
拿人
ná rén
làm khósử dụng ảnh hưởng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

拿

to bring, to grasp, to hold, to take

bộ thủ 手thành phần ⿱合手
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 6 câu