← Từ vựng
拿人
ná rén
làm khó; sử dụng ảnh hưởng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ 手thành phần ⿱合手
人
man, person; people
bộ thủ 人
làm khó; sử dụng ảnh hưởng
📄 Trang luyện viết (PDF)to bring, to grasp, to hold, to take
man, person; people