中文圣经
Từ vựng
ná rén

làm khó; sử dụng ảnh hưởng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to bring, to grasp, to hold, to take

bộ thủ thành phần ⿱合手

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 13 câu