中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
拿
到
ná dào
HSK 2
+ Thêm vào bộ của tôi
được
lấy được
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ
手
thành phần
⿱合手
到
to go to, to arrive
bộ thủ
刂
thành phần
⿰至刂
Xuất hiện trong 17 câu
SÁNG THẾ 27:10
LÊ-VI 1:15
LÊ-VI 6:11
LÊ-VI 10:18
DÂN SỐ 5:25
DÂN SỐ 21:19
GIÔ-SUÊ 7:23
GIÔ-SUÊ 18:6
I SA-MU-ÊN 17:54
I SA-MU-ÊN 20:40
I SA-MU-ÊN 30:7
II SA-MU-ÊN 1:10
II SA-MU-ÊN 4:8
II CÁC VUA 23:4
II LỊCH SỬ 24:14
II LỊCH SỬ 34:16
ĐA-NIÊN 5:23