← Từ vựng
拿到
ná dào
HSK 2
được; lấy được
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ 手thành phần ⿱合手
到
to go to, to arrive
bộ thủ 刂thành phần ⿰至刂
được; lấy được
📄 Trang luyện viết (PDF)to bring, to grasp, to hold, to take
to go to, to arrive