← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
拿坦业
ná tǎn yè
Nethanel
Hỏi về từ này
Chữ Hán
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ 手thành phần ⿱合手
坦
flat, level, smooth; candid, open
bộ thủ 土thành phần ⿰土旦
业
business, profession; to study, to work
bộ thủ 一thành phần ⿱?一