中文圣经
← Từ vựng
拿坦业
ná tǎn yè
Nethanel

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

拿

to bring, to grasp, to hold, to take

bộ thủ 手thành phần ⿱合手
坦

flat, level, smooth; candid, open

bộ thủ 土thành phần ⿰土旦
业

business, profession; to study, to work

bộ thủ 一thành phần ⿱?一

Xuất hiện trong 14 câu