中文圣经
← Từ vựng
捉住
zhuō zhù
bắtnắm bắtgiữ lấy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

捉

to clutch, to grasp, to seize

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌足
住

to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻主

Xuất hiện trong 19 câu