中文圣经
← Từ vựng
捉拿
zhuō ná
bắtbắt giữgiữ lại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

捉

to clutch, to grasp, to seize

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌足
拿

to bring, to grasp, to hold, to take

bộ thủ 手thành phần ⿱合手

Xuất hiện trong 22 câu