中文圣经
← Từ vựng
摔
shuāi
HSK 5
quăngrơivỡ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

摔

to fall, to stumble, to trip

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌率

Xuất hiện trong 18 câu