中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
摔
shuāi
HSK 5
quăng; rơi; vỡ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
摔
to fall, to stumble, to trip
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌率
Xuất hiện trong 18 câu
XUẤT AI-CẬP 15:6
XUẤT AI-CẬP 32:19
XUẤT AI-CẬP 34:1
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:17
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:2
II LỊCH SỬ 25:12
GIÓP 16:12
THI THIÊN 2:9
THI THIÊN 102:10
THI THIÊN 137:9
Ê-SAI 13:16
Ê-SAI 28:2
Ê-XÊ-CHIÊN 19:12
CÔNG VỤ 22:23
KHẢI THỊ 12:4
KHẢI THỊ 12:9
KHẢI THỊ 12:10
KHẢI THỊ 12:13