中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
撕
sī
HSK 7
xé; rách
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
撕
to rip, to tear; to buy cloth
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌斯
Xuất hiện trong 17 câu
SÁNG THẾ 49:27
XUẤT AI-CẬP 22:13
LÊ-VI 1:17
LÊ-VI 5:8
LÊ-VI 13:56
I SA-MU-ÊN 15:27
I CÁC VUA 11:30
II CÁC VUA 2:12
II CÁC VUA 5:8
THI THIÊN 22:13
Ê-XÊ-CHIÊN 22:25
Ê-XÊ-CHIÊN 22:27
MA-THI-Ơ 26:65
MÁC 14:63
LU-CA 5:36
GIĂNG 19:24
CÔNG VỤ 14:14