中文圣经
← Từ vựng
撕
sī
HSK 7
xérách

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

撕

to rip, to tear; to buy cloth

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌斯Chữ khó đọc · sī

Xuất hiện trong 17 câu