中文圣经
← Từ vựng
收拾
shōu shi
HSK 5
sắp xếpdọn dẹpđóng góisửa chữa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

收

to collect, to gather, to harvest

bộ thủ 攵thành phần ⿰丩攵
拾

to collect, to pick up, to tidy up; ten (bankers' anti-fraud numeral)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌合

Xuất hiện trong 21 câu