← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
收拾
shōu shi
HSK 5
sắp xếpdọn dẹpđóng góisửa chữa
Hỏi về từ này
Chữ Hán
收
to collect, to gather, to harvest
bộ thủ 攵thành phần ⿰丩攵
拾
to collect, to pick up, to tidy up; ten (bankers' anti-fraud numeral)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌合