← Từ vựng
救出
jiù chū
cứu thoát; mang ra ngoài; giải thoát
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
救
aid, help; to rescue, to save
bộ thủ 攵thành phần ⿰求攵
出
to go out, to send out; stand; produce
bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
cứu thoát; mang ra ngoài; giải thoát
📄 Trang luyện viết (PDF)aid, help; to rescue, to save
to go out, to send out; stand; produce