中文圣经
← Từ vựng
救出
jiù chū
cứu thoátmang ra ngoàigiải thoát

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

救

aid, help; to rescue, to save

bộ thủ 攵thành phần ⿰求攵
出

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 14 câu