← Từ vựng
斤
jīn
HSK 2
cân (đơn vị cân nặng)
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
斤
a catty (about 500 grams); an axe; keen, shrewd
bộ thủ 斤thành phần ⿸厂下
Xuất hiện trong 22 câu
SÁNG THẾ 46:10XUẤT AI-CẬP 6:15DÂN SỐ 26:12I CÁC VUA 7:21II CÁC VUA 24:6II CÁC VUA 24:8II CÁC VUA 24:9II CÁC VUA 24:12II CÁC VUA 24:15II CÁC VUA 24:17II CÁC VUA 25:27I LỊCH SỬ 9:10I LỊCH SỬ 24:17II LỊCH SỬ 3:17II LỊCH SỬ 36:8II LỊCH SỬ 36:9II LỊCH SỬ 36:10NÊ-HÊ-MI 11:10GIÊ-RÊ-MI 52:31Ê-XÊ-CHIÊN 1:2GIĂNG 12:3GIĂNG 19:39