中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
斤
jīn
HSK 2
+ Thêm vào bộ của tôi
cân
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
斤
a catty (about 500 grams); an axe; keen, shrewd
bộ thủ
斤
thành phần
⿸厂下
Xuất hiện trong 12 câu
SÁNG THẾ 46:10
XUẤT AI-CẬP 6:15
DÂN SỐ 26:12
I CÁC VUA 7:21
II CÁC VUA 24:9
I LỊCH SỬ 9:10
I LỊCH SỬ 24:17
II LỊCH SỬ 3:17
II LỊCH SỬ 36:10
NÊ-HÊ-MI 11:10
GIĂNG 12:3
GIĂNG 19:39