中文圣经
← Từ vựng
斤
jīn
HSK 2
cân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

斤

a catty (about 500 grams); an axe; keen, shrewd

bộ thủ 斤thành phần ⿸厂下

Xuất hiện trong 12 câu