中文圣经
Từ vựng
jīn
HSK 2

cân (đơn vị cân nặng)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

a catty (about 500 grams); an axe; keen, shrewd

bộ thủ thành phần ⿸厂下

Xuất hiện trong 22 câu