中文圣经
← Từ vựng
方
fāng
HSK 4
vuôngphương phápchính trực

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

方

square, rectangle; side; region; flag

bộ thủ 方thành phần ⿱亠?

Xuất hiện trong 18 câu