中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
方
fāng
HSK 4
vuông; phương pháp; chính trực
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
方
square, rectangle; side; region; flag
bộ thủ
方
thành phần
⿱亠?
Xuất hiện trong 18 câu
LÊ-VI 22:19
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:2
I CÁC VUA 1:41
I CÁC VUA 7:31
II CÁC VUA 11:21
II LỊCH SỬ 20:22
Ê-SAI 5:26
Ê-XÊ-CHIÊN 21:16
Ê-XÊ-CHIÊN 41:21
LU-CA 10:1
CÔNG VỤ 13:7
CÔNG VỤ 13:8
CÔNG VỤ 13:12
CÔNG VỤ 18:12
CÔNG VỤ 28:15
I CÔ-RINH 5:10
I CÔ-RINH 7:5
Ê-PHÊ-SÔ 5:3