← Từ vựng
施洗
shī xǐ
rửa tội; ban tẩy tội
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
施
to grant, to bestow; to act; surname
bộ thủ 方thành phần ⿰方㐌
洗
to bathe, to rinse, to wash
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵先
Xuất hiện trong 34 câu
MA-THI-Ơ 3:1MA-THI-Ơ 3:11MA-THI-Ơ 14:2MA-THI-Ơ 16:14MA-THI-Ơ 17:13MA-THI-Ơ 28:19MÁC 1:4MÁC 1:8MÁC 6:14MÁC 8:28LU-CA 3:16LU-CA 7:20LU-CA 7:33LU-CA 9:19GIĂNG 1:25GIĂNG 1:26GIĂNG 1:28GIĂNG 1:31GIĂNG 1:33GIĂNG 3:22GIĂNG 3:23GIĂNG 3:26GIĂNG 4:1GIĂNG 4:2GIĂNG 10:40CÔNG VỤ 1:5CÔNG VỤ 1:22CÔNG VỤ 8:38CÔNG VỤ 10:47CÔNG VỤ 10:48CÔNG VỤ 11:16I CÔ-RINH 1:14I CÔ-RINH 1:16I CÔ-RINH 1:17