中文圣经
Từ vựng
shī xǐ

rửa tội; ban tẩy tội

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to grant, to bestow; to act; surname

bộ thủ thành phần ⿰方㐌

to bathe, to rinse, to wash

bộ thủ thành phần ⿰氵先

Xuất hiện trong 34 câu