中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
旱
hàn
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
Hạn hán
Hạn hạn
Khô hạn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
旱
dry; drought; desert
bộ thủ
日
thành phần
⿱日干
Chữ khó đọc · hàn
Xuất hiện trong 19 câu
SÁNG THẾ 1:9
SÁNG THẾ 1:10
SÁNG THẾ 7:22
XUẤT AI-CẬP 4:9
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:22
GIÔ-SUÊ 4:18
I CÁC VUA 8:37
II LỊCH SỬ 6:28
Ê-XƠ-TÊ 10:1
THI THIÊN 95:5
THI THIÊN 107:35
GIÊ-RÊ-MI 50:12
GIÊ-RÊ-MI 51:43
A-MỐT 4:9
GIÔ-NA 1:9
GIÔ-NA 2:10
A-GAI 2:6
A-GAI 2:17
CÔNG VỤ 27:27