中文圣经
Từ vựng
hàn
HSK 7

Hạn hán; Hạn hạn; Khô hạn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

dry; drought; desert

bộ thủ thành phần ⿱日干

Xuất hiện trong 19 câu