中文圣经
Từ vựng
gèng jiā
HSK 3

hơn thế nữa; thêm nữa; càng thêm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

more, further; to shift, to alternate; to modify

bộ thủ thành phần ⿱一⿻曰乂

to add to, to increase, to augment

bộ thủ thành phần ⿰力口

Xuất hiện trong 18 câu