← Từ vựng
更加
gèng jiā
HSK 3
hơn thế nữa; thêm nữa; càng thêm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
更
more, further; to shift, to alternate; to modify
bộ thủ 曰thành phần ⿱一⿻曰乂
加
to add to, to increase, to augment
bộ thủ 力thành phần ⿰力口
hơn thế nữa; thêm nữa; càng thêm
📄 Trang luyện viết (PDF)more, further; to shift, to alternate; to modify
to add to, to increase, to augment