← Từ vựng
有力
yǒu lì
HSK 5
mạnh mẽ; có sức mạnh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
力
strength, power; capability, influence
bộ thủ 力thành phần ⿻丿?
mạnh mẽ; có sức mạnh
📄 Trang luyện viết (PDF)to have, to own, to possess; to exist
strength, power; capability, influence