中文圣经
Từ vựng
yǒu lì
HSK 5

mạnh mẽ; có sức mạnh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

strength, power; capability, influence

bộ thủ thành phần ⿻丿?

Xuất hiện trong 18 câu