中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
机
jī
+ Thêm vào bộ của tôi
máy
cơ chế
máy bay
cơ hội
điểm quyết định
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
机
desk; machine; moment, opportunity
bộ thủ
木
thành phần
⿰木几
Xuất hiện trong 15 câu
XUẤT AI-CẬP 35:35
GIÔ-SUÊ 23:13
QUAN ÁN 9:33
QUAN ÁN 16:14
QUAN ÁN 20:16
I SA-MU-ÊN 17:40
I SA-MU-ÊN 17:49
I SA-MU-ÊN 17:50
I SA-MU-ÊN 25:29
II LỊCH SỬ 26:14
THI THIÊN 69:22
CHÂM NGÔN 26:8
GIÊ-RÊ-MI 10:18
A-MỐT 3:5
LA-MÃ 11:9