← Từ vựng
机
jī
máy; cơ chế; máy bay; cơ hội; điểm quyết định
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
机
desk; machine; moment, opportunity
bộ thủ 木thành phần ⿰木几
máy; cơ chế; máy bay; cơ hội; điểm quyết định
📄 Trang luyện viết (PDF)desk; machine; moment, opportunity