中文圣经
← Từ vựng
机
jī
máycơ chếmáy baycơ hộiđiểm quyết định

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

机

desk; machine; moment, opportunity

bộ thủ 木thành phần ⿰木几

Xuất hiện trong 15 câu