中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
榻
tà
+ Thêm vào bộ của tôi
ghế nằm
giường bệnh
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
榻
bed, cot, couch
bộ thủ
木
thành phần
⿰木⿱日羽
Chữ khó đọc · tà
Xuất hiện trong 17 câu
SÁNG THẾ 49:4
XUẤT AI-CẬP 8:3
II CÁC VUA 4:10
Ê-XƠ-TÊ 1:6
Ê-XƠ-TÊ 7:8
GIÓP 7:13
THI THIÊN 6:6
THI THIÊN 41:3
THI THIÊN 132:3
CHÂM NGÔN 7:17
TÌNH CA 1:16
Ê-SAI 28:20
Ê-SAI 57:7
Ê-SAI 57:8
Ê-XÊ-CHIÊN 32:25
A-MỐT 3:12
A-MỐT 6:4