中文圣经
← Từ vựng
榻
tà
ghế nằmgiường bệnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

榻

bed, cot, couch

bộ thủ 木thành phần ⿰木⿱日羽Chữ khó đọc · tà

Xuất hiện trong 17 câu