← Từ vựng
欺负
qī fù
HSK 6
bắt nạt; quấy rối; bully
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
欺
to cheat, to double-cross, to deceive
bộ thủ 欠thành phần ⿰其欠
负
load, burden; to carry, to bear
bộ thủ 贝thành phần ⿱⺈贝
bắt nạt; quấy rối; bully
📄 Trang luyện viết (PDF)to cheat, to double-cross, to deceive
load, burden; to carry, to bear