中文圣经
Từ vựng
qī fù
HSK 6

bắt nạt; quấy rối; bully

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to cheat, to double-cross, to deceive

bộ thủ thành phần ⿰其欠

load, burden; to carry, to bear

bộ thủ thành phần ⿱⺈贝

Xuất hiện trong 17 câu