中文圣经
← Từ vựng
死后
sǐ hòu
sau khi chết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

死

dead; death; impassable, inflexible

bộ thủ 歹thành phần ⿸歹匕
后

after; behind, rear; descendants

bộ thủ 口thành phần ⿸?口

Xuất hiện trong 20 câu