中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
毒
dú
HSK 5
+ Thêm vào bộ của tôi
độc
nhiễm độc
độc hại
ác ý
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
毒
poison, venom; drug, narcotic
bộ thủ
母
thành phần
⿱龶母
Xuất hiện trong 21 câu
LÊ-VI 13:24
LÊ-VI 13:25
LÊ-VI 13:28
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:35
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:24
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:32
II CÁC VUA 4:41
GIÓP 2:7
GIÓP 6:4
THI THIÊN 64:3
THI THIÊN 91:6
GIÊ-RÊ-MI 9:8
LA-MÃ 1:29
LA-MÃ 3:14
I CÔ-RINH 15:55
I CÔ-RINH 15:56
Ê-PHÊ-SÔ 4:31
II TI-MÔ-THÊ 2:17
GIA-CƠ 3:14
KHẢI THỊ 9:10
KHẢI THỊ 16:2