中文圣经
Từ vựng
HSK 5

độc; nhiễm độc; độc hại; ác ý

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

poison, venom; drug, narcotic

bộ thủ thành phần ⿱龶母

Xuất hiện trong 21 câu