中文圣经
← Từ vựng
没药
mò yào
myrrhnhũ dược

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

没

not, none, gone; to bury; to sink, to drown

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵殳
药

drugs, medicine; the leaf of the Dahurian angelica plant

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹约

Xuất hiện trong 16 câu