中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
清
qīng
HSK 6
sáng; sạch; yên tĩnh; rõ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
清
clean, pure; clear, distinct; peaceful
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵青
Xuất hiện trong 12 câu
XUẤT AI-CẬP 27:20
LÊ-VI 24:2
NÊ-HÊ-MI 8:8
THI THIÊN 24:4
THI THIÊN 35:23
THI THIÊN 73:1
CHÂM NGÔN 22:11
CHÂM NGÔN 25:2
GIÊ-RÊ-MI 50:34
MA-THI-Ơ 5:8
I TI-MÔ-THÊ 5:2
II TI-MÔ-THÊ 2:22