中文圣经
← Từ vựng
清
qīng
HSK 6
sángsạchyên tĩnhrõ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

清

clean, pure; clear, distinct; peaceful

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵青

Xuất hiện trong 12 câu