中文圣经
Từ vựng
zī rùn
HSK 7

ẩm ướt; ướt; tưới nước

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to grow, to nourish; to multiply, to thrive

bộ thủ thành phần ⿰氵兹

fresh, moist; soft, sleek

bộ thủ thành phần ⿰氵闰

Xuất hiện trong 19 câu