中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
滴
dī
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
giọt
tí tách
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
滴
to drip; a drop of water
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵啇
Xuất hiện trong 20 câu
SÁNG THẾ 26:34
XUẤT AI-CẬP 22:29
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:2
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:28
GIÓP 29:22
THI THIÊN 19:10
THI THIÊN 65:12
CHÂM NGÔN 24:13
TÌNH CA 4:11
TÌNH CA 5:2
TÌNH CA 5:5
Ê-SAI 40:15
Ê-SAI 45:8
ĐA-NIÊN 4:15
ĐA-NIÊN 4:23
ĐA-NIÊN 4:25
ĐA-NIÊN 4:33
ĐA-NIÊN 5:21
Ô-SÊ 1:3
GIÔ-ÊN 3:18