中文圣经
← Từ vựng
滴
dī
HSK 6
giọttí tách

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

滴

to drip; a drop of water

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵啇

Xuất hiện trong 20 câu