中文圣经
← Từ vựng
灾
zāi
HSK 5
thảm họatai nạnhọa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

灾

disaster, catastrophe, calamity

bộ thủ 火thành phần ⿱宀火

Xuất hiện trong 100 câu

…và 40 câu nữa