中文圣经
← Từ vựng
烈山
liè shān
Liệt Sơn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

烈

fiery, violent; ardent, vehement

bộ thủ 灬thành phần ⿱列灬
山

mountain, hill, peak

bộ thủ 山thành phần ⿶凵丨

Xuất hiện trong 1 câu