← Từ vựng
烈山
liè shān
Liệt Sơn (địa danh)
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
烈
fiery, violent; ardent, vehement
bộ thủ 灬thành phần ⿱列灬
山
mountain, hill, peak
bộ thủ 山thành phần ⿶凵丨
Xuất hiện trong 17 câu
XUẤT AI-CẬP 3:1XUẤT AI-CẬP 33:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:1QUAN ÁN 1:35I CÁC VUA 8:9I CÁC VUA 19:8II LỊCH SỬ 5:10THI THIÊN 106:19MA-LA-CHI 4:4