中文圣经
Từ vựng
liè shān

Liệt Sơn (địa danh)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fiery, violent; ardent, vehement

bộ thủ thành phần ⿱列灬

mountain, hill, peak

bộ thủ thành phần ⿶凵丨

Xuất hiện trong 17 câu