中文圣经
← Từ vựng
熬
áo
HSK 7
nấu chậmchiết xuấtchịu đựngtồn tại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

熬

to boil, to simmer; to endure pain

bộ thủ 灬thành phần ⿱敖灬Chữ khó đọc · áo

Xuất hiện trong 14 câu