← Từ vựng
熬
áo
HSK 7
nấu chậm; chiết xuất; chịu đựng; tồn tại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
熬
to boil, to simmer; to endure pain
bộ thủ 灬thành phần ⿱敖灬
nấu chậm; chiết xuất; chịu đựng; tồn tại
📄 Trang luyện viết (PDF)to boil, to simmer; to endure pain