中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
熬
áo
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
nấu chậm
chiết xuất
chịu đựng
tồn tại
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
熬
to boil, to simmer; to endure pain
bộ thủ
灬
thành phần
⿱敖灬
Chữ khó đọc · áo
Xuất hiện trong 14 câu
SÁNG THẾ 25:29
II CÁC VUA 4:38
II CÁC VUA 4:39
THI THIÊN 17:3
THI THIÊN 26:2
THI THIÊN 66:10
CHÂM NGÔN 17:3
Ê-SAI 48:10
GIÊ-RÊ-MI 9:7
Ê-XÊ-CHIÊN 24:10
ĐA-NIÊN 11:35
ĐA-NIÊN 12:10
XA-CHA-RI 13:9
MA-LA-CHI 3:3