← Từ vựng
片时
piàn shí
chốc lát; thoáng; nháy mắt; lúc; giây
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
片
slice, splinter; page, strip
bộ thủ 片thành phần ⿸??
时
time, season; period, era, age
bộ thủ 日thành phần ⿰日寸
chốc lát; thoáng; nháy mắt; lúc; giây
📄 Trang luyện viết (PDF)slice, splinter; page, strip
time, season; period, era, age