中文圣经
Từ vựng
piàn shí

chốc lát; thoáng; nháy mắt; lúc; giây

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

slice, splinter; page, strip

bộ thủ thành phần ⿸??

time, season; period, era, age

bộ thủ thành phần ⿰日寸

Xuất hiện trong 14 câu