← Từ vựng
牙齿
yá chǐ
HSK 7
răng; nha khoa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
牙
tooth, molar; fang, tusk; serrated
bộ thủ 牙
齿
teeth; gears, cogs; age
bộ thủ 齿thành phần ⿱止⿶凵人
răng; nha khoa
📄 Trang luyện viết (PDF)tooth, molar; fang, tusk; serrated
teeth; gears, cogs; age