中文圣经
← Từ vựng
牙齿
yá chǐ
HSK 7
răngnha khoa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

牙

tooth, molar; fang, tusk; serrated

bộ thủ 牙
齿

teeth; gears, cogs; age

bộ thủ 齿thành phần ⿱止⿶凵人Chữ khó đọc · chǐ

Xuất hiện trong 15 câu