中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
牙
齿
yá chǐ
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
răng
nha khoa
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
牙
tooth, molar; fang, tusk; serrated
bộ thủ
牙
齿
teeth; gears, cogs; age
bộ thủ
齿
thành phần
⿱止⿶凵人
Chữ khó đọc · chǐ
Xuất hiện trong 15 câu
SÁNG THẾ 49:12
DÂN SỐ 11:33
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:24
GIÓP 4:10
GIÓP 29:17
GIÓP 41:14
THI THIÊN 3:7
THI THIÊN 57:4
TÌNH CA 4:2
TÌNH CA 6:6
GIÔ-ÊN 1:6
A-MỐT 4:6
MI-CA 3:5
XA-CHA-RI 9:7
KHẢI THỊ 9:8