← Từ vựng
王后
wáng hòu
HSK 6
nữ hoàng; hoàng hậu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
王
king, ruler; royal; surname
bộ thủ 王thành phần ⿱一土
后
after; behind, rear; descendants
bộ thủ 口thành phần ⿸?口
Xuất hiện trong 41 câu
I CÁC VUA 11:19I CÁC VUA 21:5I CÁC VUA 21:7I CÁC VUA 21:25NÊ-HÊ-MI 2:6Ê-XƠ-TÊ 1:9Ê-XƠ-TÊ 1:11Ê-XƠ-TÊ 1:12Ê-XƠ-TÊ 1:15Ê-XƠ-TÊ 1:16Ê-XƠ-TÊ 1:17Ê-XƠ-TÊ 1:18Ê-XƠ-TÊ 1:19Ê-XƠ-TÊ 2:4Ê-XƠ-TÊ 2:17Ê-XƠ-TÊ 2:22Ê-XƠ-TÊ 4:4Ê-XƠ-TÊ 4:14Ê-XƠ-TÊ 5:2Ê-XƠ-TÊ 5:3Ê-XƠ-TÊ 5:12Ê-XƠ-TÊ 6:2Ê-XƠ-TÊ 7:1Ê-XƠ-TÊ 7:2Ê-XƠ-TÊ 7:3Ê-XƠ-TÊ 7:5Ê-XƠ-TÊ 7:6Ê-XƠ-TÊ 7:7Ê-XƠ-TÊ 7:8Ê-XƠ-TÊ 8:1Ê-XƠ-TÊ 8:7Ê-XƠ-TÊ 9:12Ê-XƠ-TÊ 9:29Ê-XƠ-TÊ 9:31THI THIÊN 45:9TÌNH CA 6:8TÌNH CA 6:9Ê-SAI 49:23AI CA 1:1Ê-XÊ-CHIÊN 16:13NA-HÂM 2:7