中文圣经
← Từ vựng
王后
wáng hòu
HSK 6
nữ hoànghoàng hậu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

王

king, ruler; royal; surname

bộ thủ 王thành phần ⿱一土
后

after; behind, rear; descendants

bộ thủ 口thành phần ⿸?口

Xuất hiện trong 41 câu