中文圣经
← Từ vựng
玛基雅
mǎ jī yǎ
Malchijah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

玛

agate, cornelian

bộ thủ 王thành phần ⿰王马Chữ khó đọc · mǎ
基

foundation, base

bộ thủ 土thành phần ⿱其土
雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ

Xuất hiện trong 15 câu